độc bạch

độc bạch

Một diễn viên đứng trên sân khấu và nói một đoạn độc bạch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói một mình trên sân khấu: "độc bạch" chỉ một đoạn thoại dài của một nhân vật trên sân khấu, nói một mình hoặc như đang nói với chính mình, thường để bộc lộ suy nghĩ, cảm xúc nội tâm không nhân vật khác nghe thấy. Đây một kỹ thuật kịch nghệ phổ biến.
    • Bài phát biểu dài một mình: "độc bạch" cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ bài nói dài nào của một người, không sự tham gia của người khác, trong các ngữ cảnh ngoài sân khấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đoạn độc bạch của Hamlet "To be or not to be" một trong những đoạn nổi tiếng nhất trong văn học. (Đoạn nói một mình của Hamlet về "Tồn tại hay không tồn tại" một trong những đoạn nổi tiếng nhất.)
    • Trong vở kịch, nhân vật chính một độc bạch dài để giãi bày nỗi lòng. (Nhân vật chính một đoạn độc thoại dài để bộc lộ tâm trạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "độc bạch nội tâm": lời nói một mình nhằm thể hiện suy nghĩ thầm kín.

    • Độc bạch nội tâm giúp khán giả hiểu sâu hơn về nhân vật. (Lời nói một mình về nội tâm giúp khán giả hiểu hơn về nhân vật.)
  • "độc bạch hài kịch": đoạn độc thoại mang tính hài hước trong các vở kịch vui.

    • Độc bạch hài kịch thường gây cười nhờ sự dí dỏm. (Đoạn độc thoại hài hước thường gây cười nhờ sự thông minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Độc thoại (danh từ): lời nói một mình, đồng nghĩa với "độc bạch", nhưng thường được dùng rộng rãi hơn trong văn học điện ảnh.

    • Độc thoại nội tâm kỹ thuật kể chuyện phổ biến. (Độc thoại nội tâm kỹ thuật kể chuyện phổ biến.)
  • Bạch (động từ, từ Hán-Việt): nói, trình bày.

    • Bạch với quan trên. (Trình bày với cấp trên.)
Từ đồng nghĩa
  • Độc thoại: lời nói một mình, không người đối thoại.
  • Đối bạch (danh từ): lời đối thoại giữa các nhân vật (trái nghĩa với "độc bạch").
    • Đối bạch giữa hai nhân vật tạo nên kịch tính. (Đối thoại giữa hai nhân vật tạo nên kịch tính.)
Thành ngữ liên quan
  • Độc bạch trường thiên: đoạn độc thoại dài, thường dùng để chỉ một bài nói hoặc viết dài dòng, lan man.
    • Bài diễn văn của ông ấy như một độc bạch trường thiên, khiến khán giả mệt mỏi. (Bài diễn văn của ông ấy như một đoạn độc thoại dài, khiến khán giả mệt mỏi.)